Phép dịch "Musik" thành Tiếng Việt
âm nhạc, 音樂, nhạc là các bản dịch hàng đầu của "Musik" thành Tiếng Việt.
Musik
noun
feminine
ngữ pháp
Mucke (umgangssprachlich) [..]
-
âm nhạc
nounorganisierte Form von Schallereignissen [..]
Ich mag Musik lieber als Sport.
Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
-
音樂
noun -
nhạc
nounEr schrieb einen Brief während er Musik hörte.
Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.
-
Âm nhạc của tôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Musik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Musik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhạc đương đại
-
nhạc cổ điển · âm nhạc cổ điển · 音樂古典
-
Nhạc điện tử
-
lento
-
nhạc cổ điển
-
Nhạc đồng quê
-
Nhạc phòng chờ
-
Âm nhạc phương Tây giai đoạn Trung cổ
Thêm ví dụ
Thêm