Phép dịch "Moskito" thành Tiếng Việt
muỗi, con muỗi là các bản dịch hàng đầu của "Moskito" thành Tiếng Việt.
Moskito
noun
masculine
ngữ pháp
Staunse (bayr.) (schweiz.)
-
muỗi
nounDie Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche.
Muỗi ở Minnesota to như cò
-
con muỗi
Als nächstes wird er sich über die Moskitos beschweren.
Tiếp theo cậu ta lại lằng nhằng về mấy con muỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Moskito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Moskito"
Các cụm từ tương tự như "Moskito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con muỗi · muỗi
Thêm ví dụ
Thêm