Phép dịch "moslemisch" thành Tiếng Việt

Hồi, Hồi giáo, đạo Hồi là các bản dịch hàng đầu của "moslemisch" thành Tiếng Việt.

moslemisch Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hồi

    wurden die politischen Führer und die traditionellen moslemischen Führer

    những quan chức chính trị và những nhà lãnh đạo Hồi giáo

  • Hồi giáo

    noun

    wurden die politischen Führer und die traditionellen moslemischen Führer

    những quan chức chính trị và những nhà lãnh đạo Hồi giáo

  • đạo Hồi

    wurden die politischen Führer und die traditionellen moslemischen Führer

    những quan chức chính trị và những nhà lãnh đạo Hồi giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moslemisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moslemisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch