Phép dịch "Minuszeichen" thành Tiếng Việt
-, dấu trừ là các bản dịch hàng đầu của "Minuszeichen" thành Tiếng Việt.
Minuszeichen
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
-
-
mathematischer Operator
-
dấu trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Minuszeichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm