Phép dịch "Minuten" thành Tiếng Việt

phút là bản dịch của "Minuten" thành Tiếng Việt.

Minuten noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    Ich rufe dich in etwa dreißig Minuten zurück.

    Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Minuten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Minuten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Minuten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch