Phép dịch "Mirakel" thành Tiếng Việt

phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "Mirakel" thành Tiếng Việt.

Mirakel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phép lạ

    noun
  • phép mầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mirakel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mirakel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch