Phép dịch "Menstruationszyklus" thành Tiếng Việt

chu kỳ kinh nguyệt, Chu kỳ kinh nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "Menstruationszyklus" thành Tiếng Việt.

Menstruationszyklus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chu kỳ kinh nguyệt

    noun
  • Chu kỳ kinh nguyệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Menstruationszyklus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Menstruationszyklus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch