Phép dịch "Menstruation" thành Tiếng Việt

chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "Menstruation" thành Tiếng Việt.

Menstruation noun Noun feminine ngữ pháp

Tage (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chu kỳ kinh nguyệt

    noun
  • kinh nguyệt

    noun

    periodisch wiederkehrende Blutung aus der Gebärmutter

    Hier steht, Depressionen sind ein Symptom bei Menstruation.

    Họ nói trầm cảm là một dấu hiệu của kinh nguyệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Menstruation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

menstruation
+ Thêm

"menstruation" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menstruation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Menstruation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch