Phép dịch "Menuett" thành Tiếng Việt
minuet, Minuet là các bản dịch hàng đầu của "Menuett" thành Tiếng Việt.
Menuett
noun
neuter
ngữ pháp
meist dritter Satz in einer Sonate od. Sinfonie, urspr. mäßig schneller Tanz
-
minuet
-
Minuet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Menuett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
menuett
+
Thêm bản dịch
Thêm
"menuett" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menuett trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm