Phép dịch "Menü" thành Tiếng Việt

thực đơn, menu là các bản dịch hàng đầu của "Menü" thành Tiếng Việt.

Menü noun Noun neuter ngữ pháp

Gedruckte Liste, in der alle in einem Restaurant angebotenen Gerichte aufgeführt werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thực đơn

    noun

    Sie haben Änderungen am Menü vorgenommen. Möchten Sie diese speichern oder verwerfen?

    Bạn đã thay đổi thực đơn. Lưu hay bỏ đi những thay đổi này?

  • menu

    und fummelt mit Knöpfen, Menüs und noch mehr Rechtecken.

    lục lọi với nút và menu và nhiều hình chữ nhật hơn nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Menü " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

menü
+ Thêm

"menü" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menü trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Menü"

Các cụm từ tương tự như "Menü" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Menü" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch