Phép dịch "Meilen" thành Tiếng Việt

dặm là bản dịch của "Meilen" thành Tiếng Việt.

Meilen noun

um genau zu sein: “Anzahl der Ri”

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dặm

    Sie legte an einem Tag zwanzig Meilen zurück.

    Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Meilen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Meilen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Meilen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch