Phép dịch "Leuchtturm" thành Tiếng Việt

hải đăng, Hải đăng là các bản dịch hàng đầu của "Leuchtturm" thành Tiếng Việt.

Leuchtturm noun masculine ngữ pháp

Visitenkarte (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun

    Ich rate euch, auf den Leuchtturm des Herrn zu blicken.

    Tôi khuyên các em hãy nhìn về hướng ngọn hải đăng của Chúa.

  • Hải đăng

    Turm, der ein Leuchtfeuer trägt

    Ich rate euch, auf den Leuchtturm des Herrn zu blicken.

    Tôi khuyên các em hãy nhìn về hướng ngọn hải đăng của Chúa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leuchtturm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Leuchtturm"

Thêm

Bản dịch "Leuchtturm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch