Phép dịch "Kryolith" thành Tiếng Việt

cryôlit, Cryôlit là các bản dịch hàng đầu của "Kryolith" thành Tiếng Việt.

Kryolith noun masculine ngữ pháp

Kryolith (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cryôlit

  • Cryôlit

    Relativ seltenes Mineral, Natrium-Aluminium-Fluorit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kryolith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kryolith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch