Phép dịch "Kryptographie" thành Tiếng Việt

mật mã học, Mật mã học là các bản dịch hàng đầu của "Kryptographie" thành Tiếng Việt.

Kryptographie noun Noun feminine ngữ pháp

Die Wissenschaft der Verschlüsselung von Informationen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mật mã học

    noun
  • Mật mã học

    Wissenschaft der Verschlüsselung von Informationen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kryptographie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kryptographie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kryptographie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch