Phép dịch "Kruzifix" thành Tiếng Việt

Thánh Giá là bản dịch của "Kruzifix" thành Tiếng Việt.

Kruzifix noun Noun neuter ngữ pháp

Eine dekorative oder symbolische Darstellung von Christus am Kreuz.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thánh Giá

    Eine dekorative oder symbolische Darstellung von Christus am Kreuz.

    Hier hast du dein Kruzifix zurück.

    Lấy lại cái thánh giá nhỏ của cô đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kruzifix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kruzifix"

Thêm

Bản dịch "Kruzifix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch