Phép dịch "krypton" thành Tiếng Việt

krypton, kripton, Krypton là các bản dịch hàng đầu của "krypton" thành Tiếng Việt.

krypton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • krypton

    Leider war das auch sein Vermächtnis auf Krypton.

    buồn thật, đó là gia tài của ông ta ở krypton,.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krypton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krypton noun neuter ngữ pháp

Chemisches Element mit dem Symbol Kr und der Ordnungszahl 36, farbloses Edelgas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kripton

    noun
  • Krypton

    chemisches Element mit dem Symbol Kr und der Ordnungszahl 36

    Ich möchte euch erklären, warum ich mir mich auf Krypton vorgestellt habe.

    Em muốn nói vì sao em lại tưởng tượng mình ở Krypton.

  • krypton

    Chemisches Element mit dem Symbol Kr und der Ordnungszahl 36, farbloses Edelgas.

    Leider war das auch sein Vermächtnis auf Krypton.

    buồn thật, đó là gia tài của ông ta ở krypton,.

Thêm

Bản dịch "krypton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch