Phép dịch "Kontostand" thành Tiếng Việt

số dư tài khoản là bản dịch của "Kontostand" thành Tiếng Việt.

Kontostand Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số dư tài khoản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kontostand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kontostand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch