Phép dịch "Kokain" thành Tiếng Việt
Cocain, cocain là các bản dịch hàng đầu của "Kokain" thành Tiếng Việt.
Kokain
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Snow (umgangssprachlich) [..]
-
Cocain
chemische Verbindung
Kokain, das er genommen hat, während er wach war.
Cocain mà anh ta đã hít khi tỉnh táo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kokain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kokain
-
cocain
Aber wenn er keine Freude fühlen kann, was ist dann mit dem Kokain?
Nhưng nếu không thể cảm nhận được hưng phấn thì hít cocain làm gì?
Hình ảnh có "Kokain"
Thêm ví dụ
Thêm