Phép dịch "Kokon" thành Tiếng Việt
繭, kén là các bản dịch hàng đầu của "Kokon" thành Tiếng Việt.
Kokon
noun
masculine
ngữ pháp
-
繭
noun -
kén
nounIch schlüpfe erst nächsten Mittwoch aus dem Gips-Kokon.
Thứ Tư tuần sau tôi mới thoát khỏi cái kén bằng thạch cao này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kokon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kokon"
Thêm ví dụ
Thêm