Phép dịch "koitieren" thành Tiếng Việt

giao cấu, làm tình, thông tục giao cấu là các bản dịch hàng đầu của "koitieren" thành Tiếng Việt.

koitieren Verb ngữ pháp

vögeln (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giao cấu

    verb
  • làm tình

    verb
  • thông tục giao cấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koitieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koitieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch