Phép dịch "Kohorte" thành Tiếng Việt

cohort, Cohort, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Kohorte" thành Tiếng Việt.

Kohorte noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cohort

  • Cohort

  • đoàn

    noun

    bậc phân loại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kohorte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kohorte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch