Phép dịch "Kohorte" thành Tiếng Việt
cohort, Cohort, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Kohorte" thành Tiếng Việt.
Kohorte
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
cohort
-
Cohort
-
đoàn
nounbậc phân loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kohorte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm