Phép dịch "Kode" thành Tiếng Việt

mã là bản dịch của "Kode" thành Tiếng Việt.

Kode noun Noun proper masculine ngữ pháp

Sourcecode (engl.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mã

    noun

    Der Kode wurde bei einer anonymen Übertragung geknackt.

    Tình báo giải mã được một đoạn đối thoại nặc danh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kode"

Thêm

Bản dịch "Kode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch