Phép dịch "Koeffizient" thành Tiếng Việt
hệ số là bản dịch của "Koeffizient" thành Tiếng Việt.
Koeffizient
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Beiwert (veraltet)
-
hệ số
zu einem anderen rechnerischen Ausdruck beigefügte Zahl bzw. Variable
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koeffizient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm