Phép dịch "Kochtopf" thành Tiếng Việt
ấm, cái chảo, cái nồi là các bản dịch hàng đầu của "Kochtopf" thành Tiếng Việt.
Kochtopf
noun
masculine
ngữ pháp
Pott (umgangssprachlich)
-
ấm
noun -
cái chảo
-
cái nồi
Das belagerte Jerusalem wird als Kochtopf mit weiter Öffnung dargestellt.
Thành Giê-ru-sa-lem bị bao vây được ví như cái nồi.
-
cái soong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kochtopf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm