Phép dịch "Kochsalz" thành Tiếng Việt
muối, mười là các bản dịch hàng đầu của "Kochsalz" thành Tiếng Việt.
Kochsalz
noun
neuter
ngữ pháp
weißes Gold (umgangssprachlich) [..]
-
muối
noun -
mười
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kochsalz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kochsalz"
Thêm ví dụ
Thêm