Phép dịch "Kochsalz" thành Tiếng Việt

muối, mười là các bản dịch hàng đầu của "Kochsalz" thành Tiếng Việt.

Kochsalz noun neuter ngữ pháp

weißes Gold (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • muối

    noun
  • mười

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kochsalz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kochsalz"

Thêm

Bản dịch "Kochsalz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch