Phép dịch "Kochen" thành Tiếng Việt

nấu nướng, Ẩm thực, nấu ăn là các bản dịch hàng đầu của "Kochen" thành Tiếng Việt.

Kochen noun Noun neuter ngữ pháp

insbes. japan. Küche [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nấu nướng

    verb
  • Ẩm thực

    die Kunst, Nahrung für den Verzehr vorzubereiten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kochen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kochen verb ngữ pháp

am Herd stehen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nấu ăn

    verb

    Tom wusste nicht, dass Mary gerne kochte.

    Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.

  • nấu

    verb

    Tom wusste nicht, dass Mary gerne kochte.

    Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.

  • nấu chín

    Ich habe aufgesetzt um Brot und Wasser zu kochen.

    Tôi để cho anh ít bánh mình và nước nấu chín.

  • ẩm thực

    noun

Hình ảnh có "Kochen"

Các cụm từ tương tự như "Kochen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Robert Koch
  • bếp trưởng · Đầu bếp · đầu bếp
  • bếp trưởng · Đầu bếp · đầu bếp
Thêm

Bản dịch "Kochen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch