Phép dịch "Koch" thành Tiếng Việt
bếp trưởng, Đầu bếp, đầu bếp là các bản dịch hàng đầu của "Koch" thành Tiếng Việt.
Koch
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Küchenbulle (abwertend) (umgangssprachlich)
-
bếp trưởng
-
Đầu bếp
Person, die Speisen zubereitet
Mein Koch wird etwas herrichten, während ihr Euch wascht.
Đầu bếp sẽ sửa soạn trong lúc anh tắm.
-
đầu bếp
nounUnd warum ich so ein toller Koch bin?
Cô có muốn biết vì sao tôi lại là 1 đầu bếp tuyệt vời như vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
koch
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"koch" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho koch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Koch"
Các cụm từ tương tự như "Koch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nấu nướng · Ẩm thực
-
Robert Koch
-
Lăm thây nhiêu ma
-
lăm thây nhiêu ma
-
nấu · nấu chín · nấu ăn · ẩm thực
-
nấu · nấu chín · nấu ăn · ẩm thực
Thêm ví dụ
Thêm