Phép dịch "Koch" thành Tiếng Việt

bếp trưởng, Đầu bếp, đầu bếp là các bản dịch hàng đầu của "Koch" thành Tiếng Việt.

Koch noun proper masculine ngữ pháp

Küchenbulle (abwertend) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bếp trưởng

  • Đầu bếp

    Person, die Speisen zubereitet

    Mein Koch wird etwas herrichten, während ihr Euch wascht.

    Đầu bếp sẽ sửa soạn trong lúc anh tắm.

  • đầu bếp

    noun

    Und warum ich so ein toller Koch bin?

    Cô có muốn biết vì sao tôi lại là 1 đầu bếp tuyệt vời như vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Koch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

koch verb
+ Thêm

"koch" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho koch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Koch"

Các cụm từ tương tự như "Koch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Koch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch