Phép dịch "Kobra" thành Tiếng Việt
rắn hổ mang là bản dịch của "Kobra" thành Tiếng Việt.
Kobra
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Kobra, übernehmen Sie
-
rắn hổ mang
nounInwiefern gleichen die Angriffe des Teufels denen eines Löwen und denen einer Kobra?
Cách tấn công của Sa-tan giống cách của sư tử và rắn hổ mang như thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kobra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kobra"
Thêm ví dụ
Thêm