Phép dịch "Klassik" thành Tiếng Việt
nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển, 音樂古典 là các bản dịch hàng đầu của "Klassik" thành Tiếng Việt.
Klassik
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Klassik (vereinfachend)
-
nhạc cổ điển
nounSie können sich kein Leben ohne Klassik vorstellen.
Những người ấy không thể sống thiếu nhạc cổ điển.
-
âm nhạc cổ điển
noun -
音樂古典
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Klassik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm