Phép dịch "Klassiker" thành Tiếng Việt

tác giả kinh điển là bản dịch của "Klassiker" thành Tiếng Việt.

Klassiker noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tác giả kinh điển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klassiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Klassiker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Klassiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch