Phép dịch "Klassenraum" thành Tiếng Việt

lớp học, phòng học, phòng đọc là các bản dịch hàng đầu của "Klassenraum" thành Tiếng Việt.

Klassenraum Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lớp học

    Achten Sie darauf, welches Gefühl sich bei Ihnen einstellt, wenn Sie den Klassenraum betreten.

    Hãy chú ý đến cảm nghĩ của các anh chị em khi bước vào lớp học của mình.

  • phòng học

    Bereiten Sie den Klassenraum möglichst vor Unterrichtsbeginn vor.

    Nếu có thể, dành ra thời giờ để chuẩn bị căn phòng học trước khi lớp bắt đầu.

  • phòng đọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klassenraum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Klassenraum"

Thêm

Bản dịch "Klassenraum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch