Phép dịch "Kennwort" thành Tiếng Việt

mật hiệu, mật khẩu là các bản dịch hàng đầu của "Kennwort" thành Tiếng Việt.

Kennwort noun Noun neuter ngữ pháp

passwd (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mật hiệu

  • mật khẩu

    noun

    Bitte geben Sie unten Ihr Kennwort ein

    Hãy nhập mật khẩu bên dưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kennwort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kennwort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kennwort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch