Phép dịch "Kennen" thành Tiếng Việt

Biết, biết là các bản dịch hàng đầu của "Kennen" thành Tiếng Việt.

Kennen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Biết

    Là thích mai anh đó. Động từ

    Định nghĩa cái quần

    Ich kenne er liebt mai anh

    Tôi biết anh ta thích maianh😘😘

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kennen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kennen verb ngữ pháp

drauf haben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    Tom ist der größte Mann, den ich kenne.

    Tom là người cao nhất mà tôi biết.

Thêm

Bản dịch "Kennen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch