Phép dịch "Kennzahl" thành Tiếng Việt
đo là bản dịch của "Kennzahl" thành Tiếng Việt.
Kennzahl
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
đo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kennzahl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Kennzahl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỷ số giá trị thị trường
Thêm ví dụ
Thêm