Phép dịch "Kenntnis" thành Tiếng Việt

kiến thức, trí thức, tri thức là các bản dịch hàng đầu của "Kenntnis" thành Tiếng Việt.

Kenntnis noun Noun feminine ngữ pháp

Schimmer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiến thức

    noun

    Bestimmte Voraussetzungen waren erforderlich, um von Heiligem Kenntnis zu erlangen.

    Có một số điều kiện cần thiết được đề ra để nhận được kiến thức thiêng liêng.

  • trí thức

    noun
  • tri thức

    noun

    mit dem dort verfügbaren Werkzeugen, Materialien und Kenntnissen

    nó phải dễ sửa chữa bằng các dụng cụ, vật liệu và tri thức địa phương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kenntnis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kenntnis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kenntnis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch