Phép dịch "Katzenminze" thành Tiếng Việt

bạc hà mèo là bản dịch của "Katzenminze" thành Tiếng Việt.

Katzenminze noun Noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Valeriana officinalis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạc hà mèo

    Heckenkirsche wirkt bei Katzen wie Katzenminze.

    Xem này, cây kim ngân đối với lũ mèo cũng giống như... cô biết đây, giống như cây bạc hà mèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Katzenminze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Katzenminze" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Katzenminze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch