Phép dịch "kauen" thành Tiếng Việt

nhai, nhá, nhằn là các bản dịch hàng đầu của "kauen" thành Tiếng Việt.

kauen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhai

    verb

    Der wusste nicht, wie man kaut, aber einen Mixer konnte er bedienen?

    Hắn không nhớ nổi cách nhai nhưng có thể xài máy xay?

  • nhá

  • nhằn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kauen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kauen ngữ pháp
+ Thêm

"Kauen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kauen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "kauen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch