Phép dịch "Katzenfleisch" thành Tiếng Việt

Thịt mèo, thịt mèo là các bản dịch hàng đầu của "Katzenfleisch" thành Tiếng Việt.

Katzenfleisch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thịt mèo

    für den Verzehr zubereites Fleisch von Hauskatzen

  • thịt mèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Katzenfleisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Katzenfleisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch