Phép dịch "Katzenjammer" thành Tiếng Việt

dựng xiên, tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "Katzenjammer" thành Tiếng Việt.

Katzenjammer noun Noun masculine ngữ pháp

verkatert (sein) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dựng xiên

    noun

    Unwohlsein, Übelkeit und Kopfschmerzen nach einer durchzechten Nacht mit zu viel Alkohol.

  • tồn tại

    noun

    Unwohlsein, Übelkeit und Kopfschmerzen nach einer durchzechten Nacht mit zu viel Alkohol.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Katzenjammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Katzenjammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch