Phép dịch "Katzen" thành Tiếng Việt

Họ Mèo, họ mèo là các bản dịch hàng đầu của "Katzen" thành Tiếng Việt.

Katzen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Họ Mèo

  • họ mèo

    D.h. wenn man ihnen sagte, Katzen sind wie Wildkatzen.

    Có nghĩa là, nếu bạn nói với họ, mèo giống với mèo rừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Katzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Katzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Katzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch