Phép dịch "Kanonenfutter" thành Tiếng Việt

bia đỡ đạn là bản dịch của "Kanonenfutter" thành Tiếng Việt.

Kanonenfutter noun Noun neuter ngữ pháp

Weichziel(e)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bia đỡ đạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kanonenfutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kanonenfutter
+ Thêm

"kanonenfutter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kanonenfutter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Kanonenfutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch