Phép dịch "Kanone" thành Tiếng Việt

súng thần công, pháo, 大砲 là các bản dịch hàng đầu của "Kanone" thành Tiếng Việt.

Kanone noun feminine ngữ pháp

Kanone (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • súng thần công

    Also holten sie ihre Kanonen raus.

    Nên họ mang cả súng thần công tới.

  • pháo

    noun

    Wenn wir dann die Kanone hören, gehen wir.

    Khi có pháo hiệu, chúng ta sẽ ra tay

  • 大砲

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Súng thần công
    • đại bác
    • đại pháo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kanone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kanone
+ Thêm

"kanone" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kanone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kanone"

Thêm

Bản dịch "Kanone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch