Phép dịch "Kaktus" thành Tiếng Việt

xương rồng, cây xương rồng, xương là các bản dịch hàng đầu của "Kaktus" thành Tiếng Việt.

Kaktus noun Noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Opuntia ficus-indica

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xương rồng

    noun

    Aber es war oben zu steinig und voller Kakteen.

    Nhưng ở đó có quá nhiều đá và đầy những cây xương rồng phía trên.

  • cây xương rồng

    noun

    Aber es war oben zu steinig und voller Kakteen.

    Nhưng ở đó có quá nhiều đá và đầy những cây xương rồng phía trên.

  • xương

    noun

    Aber es war oben zu steinig und voller Kakteen.

    Nhưng ở đó có quá nhiều đá và đầy những cây xương rồng phía trên.

  • rồng

    noun

    Aber es war oben zu steinig und voller Kakteen.

    Nhưng ở đó có quá nhiều đá và đầy những cây xương rồng phía trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaktus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kaktus"

Thêm

Bản dịch "Kaktus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch