Phép dịch "Kaki" thành Tiếng Việt

trái hồng, hồng, Chi Thị là các bản dịch hàng đầu của "Kaki" thành Tiếng Việt.

Kaki noun Noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Diospyros kaki [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trái hồng

  • hồng

    noun
  • Chi Thị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hồng
    • quả hồng vàng
    • màu kaki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kaki"

Thêm

Bản dịch "Kaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch