Phép dịch "Kalb" thành Tiếng Việt

con bê, Bê là các bản dịch hàng đầu của "Kalb" thành Tiếng Việt.

Kalb noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con bê

    Ich kümmerte mich um das Kalb, fütterte es und zog es auf.

    Tôi chăm sóc, cho ăn và nuôi con bê đó.

  • Bê

    Jungtiere vieler Herdentiere

    Ich kümmerte mich um das Kalb, fütterte es und zog es auf.

    Tôi chăm sóc, cho ăn và nuôi con bê đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kalb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kalb"

Thêm

Bản dịch "Kalb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch