Phép dịch "Kakerlake" thành Tiếng Việt
con gián, gián là các bản dịch hàng đầu của "Kakerlake" thành Tiếng Việt.
Kakerlake
noun
feminine
ngữ pháp
-
con gián
nounMan erhält eine gefaltete Form, in diesem Fall eine Kakerlake.
Bạn có một hình hoàn chỉnh — ở đây là một con gián.
-
gián
nounMan erhält eine gefaltete Form, in diesem Fall eine Kakerlake.
Bạn có một hình hoàn chỉnh — ở đây là một con gián.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kakerlake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kakerlake"
Thêm ví dụ
Thêm