Phép dịch "Kakerlak" thành Tiếng Việt

con gián, Gián là các bản dịch hàng đầu của "Kakerlak" thành Tiếng Việt.

Kakerlak noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con gián

    noun
  • Gián

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kakerlak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kakerlak"

Thêm

Bản dịch "Kakerlak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch