Phép dịch "kahl" thành Tiếng Việt

hói, trọc, trụi là các bản dịch hàng đầu của "kahl" thành Tiếng Việt.

kahl adjective ngữ pháp

glatzert (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hói

    adjective

    Erinnerst du dich an meinen kahlen Onkel Heinrek?

    Em nhớ ông chú đầu hói Heinrek của anh không?

  • trọc

    adjective

    Ich würde dich auch kahl lieben.

    Cho dù trọc đầu anh cũng yêu em.

  • trụi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kahl"

Các cụm từ tương tự như "kahl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch