Phép dịch "Jade" thành Tiếng Việt

ngọc thạch, Ngọc thạch, ngọc bích là các bản dịch hàng đầu của "Jade" thành Tiếng Việt.

Jade noun masculine ngữ pháp

Jade (Fluss)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngọc thạch

    noun
  • Ngọc thạch

    Mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngọc bích

    Zwei Kolibris aus Jade, der eine mit Flügeln aus Smaragden der andere mit Flügeln aus Perlen.

    Một cặp chim ruồi bằng ngọc bích một con cánh ngọc lục bảo, con kia cánh ngọc trai.

Các cụm từ tương tự như "Jade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch