Phép dịch "Jade" thành Tiếng Việt
ngọc thạch, Ngọc thạch, ngọc bích là các bản dịch hàng đầu của "Jade" thành Tiếng Việt.
Jade
noun
masculine
ngữ pháp
Jade (Fluss)
-
ngọc thạch
noun -
Ngọc thạch
Mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jade
-
ngọc bích
Zwei Kolibris aus Jade, der eine mit Flügeln aus Smaragden der andere mit Flügeln aus Perlen.
Một cặp chim ruồi bằng ngọc bích một con cánh ngọc lục bảo, con kia cánh ngọc trai.
Các cụm từ tương tự như "Jade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Claude Jade
Thêm ví dụ
Thêm