Phép dịch "jagen" thành Tiếng Việt

săn, săn bắn, đuổi là các bản dịch hàng đầu của "jagen" thành Tiếng Việt.

jagen verb ngữ pháp

wetzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • săn

    verb

    Er wird sich wieder zusammenbauen und seine Mission, zu jagen und zu töten, fortsetzen.

    Hắn sẽ tự sữa chữa mình, tiếp tục nhiệm vụ săn và giết.

  • săn bắn

    verb

    Man kann hier fischen, jagen und tolle Sonnenuntergänge beobachten.

    Chúng tôi câu cá, săn bắn và có những chiều hoàng hôn đầy quyến rũ.

  • đuổi

    Tom jagte die Katzen aus seinem Haus.

    Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta.

  • rượt

    verb

    Und jeder Hund jagt gern den Muschis hinterher.

    Và chó thì thích rượt bắt mèo cái lắm đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jagen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jagen"

Thêm

Bản dịch "jagen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch